Laser UV, như tên gọi, phát ra ánh sáng trong phổ tia cực tím (thường là 180-400 nanomet). So với laser khả kiến và hồng ngoại, laser UV có những ưu điểm khác biệt:
- Bước sóng ngắn hơn, độ phân giải cao hơn: Bước sóng càng ngắn, điểm chùm tia tập trung càng nhỏ, cho phép độ chính xác vượt trội—làm cho laser UV không thể thiếu trong sản xuất vi/nano.
- Năng lượng photon cao hơn, xử lý nguội: Các photon laser UV mang đủ năng lượng để phá vỡ trực tiếp các liên kết phân tử, cho phép "xử lý nguội". Điều này giảm thiểu các vùng bị ảnh hưởng nhiệt (HAZ), ngăn ngừa biến dạng nhiệt hoặc cháy—lý tưởng cho các vật liệu nhạy cảm với nhiệt.
Laser UV được chia thành ba loại: thể rắn (ví dụ: laser thể rắn bơm diode hoặc laser DPSS), laser khí và laser excimer. Mỗi loại khác nhau về công suất, độ rộng xung và tốc độ lặp lại, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Laser DPSS được đánh giá cao về tính nhỏ gọn và hiệu quả, trong khi laser excimer vượt trội trong các tình huống xung ngắn, công suất cao.
Công nghệ laser UV thống trị nhiều ngành công nghiệp nhờ những lợi ích độc đáo này:
Laser UV tập trung vào các điểm cực nhỏ, đạt được độ chính xác ở mức micron hoặc thậm chí nanomet—rất quan trọng đối với các mạch tích hợp mật độ cao, chip vi lỏng và các linh kiện chính xác khác. Trong sản xuất bảng mạch, laser UV cho phép cắt, khoan và tạo hình chính xác, đảm bảo độ tin cậy của mạch.
Không giống như các phương pháp laser truyền thống tạo ra nhiệt đáng kể, laser UV loại bỏ vật liệu bằng cách phá vỡ các liên kết phân tử, hầu như loại bỏ thiệt hại nhiệt cho các khu vực xung quanh. Điều này làm cho chúng lý tưởng cho nhựa, polyme và các vật liệu nhạy cảm với nhiệt khác.
Laser UV xử lý kim loại, gốm, thủy tinh, nhựa, polyme và vật liệu hữu cơ. Trong sản xuất thiết bị y tế, chúng tạo ra các bộ phận cấy ghép tương thích sinh học như stent mạch máu và ống thông với độ chính xác tuyệt vời.
Laser UV tạo ra các đường khắc bề mặt sắc nét, vĩnh viễn để theo dõi sản phẩm, chống hàng giả và xây dựng thương hiệu. Các nhà sản xuất điện tử sử dụng chúng để đánh dấu các linh kiện nhỏ bằng số sê-ri hoặc mã lô.
Vật liệu—đặc biệt là vật liệu trong suốt hoặc phản chiếu—hấp thụ ánh sáng UV hiệu quả hơn các bước sóng khác, tăng tốc độ xử lý. Ví dụ, laser UV đạt được các vết cắt kính sạch, không bị nứt ở những nơi mà các phương pháp thông thường không thành công.
Laser UV thúc đẩy những tiến bộ trong việc cắt, khoan và tạo hình PCB, cộng với đóng gói chip và liên kết dây. Khi các thiết bị thu nhỏ và tích hợp hơn nữa, laser UV ngày càng trở nên quan trọng.
Từ ống thông đến dụng cụ phẫu thuật, laser UV tạo ra các bộ phận y tế chính xác đồng thời tăng cường khả năng tương thích sinh học bề mặt và khả năng chống ăn mòn.
Laser UV chế tạo các cảm biến vi mô, bộ truyền động và máy bơm cho các ứng dụng ô tô, hàng không vũ trụ và viễn thông—cung cấp kích thước nhỏ gọn, sử dụng năng lượng thấp và độ chính xác cao.
Laser UV vượt trội hơn các phương pháp truyền thống về tốc độ, độ bền và độ phân giải để dán nhãn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và các biện pháp chống hàng giả.
Trong quang phổ học, thạch bản và biến đổi vật liệu, laser UV đóng vai trò là công cụ không thể thiếu để phân tích cấu trúc phân tử và tạo ra các tính năng ở quy mô nano.
Những đổi mới liên tục sẽ mở rộng khả năng của laser UV:
- Công suất cao hơn để xử lý nhanh hơn và giảm chi phí.
- Xung ngắn hơn để giảm hơn nữa các hiệu ứng nhiệt.
- Phạm vi bước sóng rộng hơn để xử lý nhiều vật liệu hơn.
- Điều khiển bằng AI để tối ưu hóa độ chính xác và hiệu quả.
Khi những tiến bộ này diễn ra, laser UV sẽ tiếp tục chuyển đổi sản xuất chính xác, chăm sóc sức khỏe và khám phá khoa học—đẩy lùi ranh giới của những gì có thể.

